痰罐 đàm quán Hán Việt: đàm quán Tổng quan Cấu tạo: 痰 (đàm) + 罐 (quán)Hán Việtđàm quánCấu tạo痰 + 罐 · đàm + quán nghĩa thành phần: đàm + quán Nghĩa EngCihui 痰罐 ánguàn n. spittoon M:ge/²zhī