痲子
ma tử
Hán Việt: ma tử · Pinyin: má zi
Tổng quan
1. mặt rỗ。人出天花後留下的疤痕。 他臉上有幾點痲子。 trên mặt anh ấy có mấy chấm rỗ hoa. 2. người mặt rỗ。臉上有痲子的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. mặt rỗ。人出天花後留下的疤痕。 他臉上有幾點痲子。 trên mặt anh ấy có mấy chấm rỗ hoa. 2. người mặt rỗ。臉上有痲子的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痘疮; 脸上有天花疤痕的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.痘疮。 2.脸上有天花疤痕的人。