痲瘋

má fēng ma phong

Hán Việt: ma phong · Pinyin: má fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh hủi (cùi). ma phong ma phong ☆Bệnh hủi (cùi).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。由麻瘋桿菌引起的慢性疾病。參見「麻瘋」條。