痳瓜 máguā · lâm qua Hán Việt: lâm qua · Pinyin: máguā Tổng quan Cấu tạo: 痳 (lâm) + 瓜 (qua)PinyinmáguāHán Việtlâm quaCấu tạo痳 + 瓜 · lâm + qua nghĩa thành phần: lâm + qua Nghĩa EngCihui Muggle