癡雲

chī yún si vân

Hán Việt: si vân · Pinyin: chī yún

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴云"; 停滞不动的云。语本唐李商隐《房中曲》"娇郎痴若云﹐抱日西帘晓。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴云"。 2.停滞不动的云。语本唐李商隐《房中曲》"娇郎痴若云﹐抱日西帘晓。"