癡倒 chī dào · si đảo Hán Việt: si đảo · Pinyin: chī dào Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 倒 (đảo)Pinyinchī dàoHán Việtsi đảoCấu tạo癡 + 倒 · si + đảo nghĩa thành phần: si + đảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愛戀沉迷。《紅樓夢》第二七回:「寶玉聽了,不覺痴倒。」MainlandTân Hoa Tự Điển 悖谬颠倒。Tân Hoa Tự Điển 1.悖谬颠倒。