痴兒 chī ér · si nhi Hán Việt: si nhi · Pinyin: chī ér Tổng quan Cấu tạo: 痴 (si) + 兒 (nhi)Pinyinchī érHán Việtsi nhiCấu tạo痴 + 兒 · si + nhi nghĩa thành phần: si + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 痴愚的人。《紅樓夢》第五回:「警幻見寶玉甚無趣味,因歎:『痴兒竟尚未悟!』」