痴取 si thủ Hán Việt: si thủ Tổng quan (術語)愚痴之煩惱。取為煩惱之異名。☸ Cấu tạo: 癡 (si) + 取 (thủ)Hán Việtsi thủCấu tạo癡 + 取 · si + thủ nghĩa thành phần: si + thủ Nghĩa ViệtCihui (術語)愚痴之煩惱。取為煩惱之異名。☸Tần suất từ [bktd] si thủ (術語)愚痴之煩惱。取為煩惱之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償