癡坐

chī zuò si tọa

Hán Việt: si tọa · Pinyin: chī zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆坐。亦谓无变动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呆坐。亦谓无变动。