癡妄 chī wàng · si vọng Hán Việt: si vọng · Pinyin: chī wàng Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 妄 (vọng)Pinyinchī wàngHán Việtsi vọngCấu tạo癡 + 妄 · si + vọng nghĩa thành phần: si + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痴妄"; 犹言痴心妄想。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴妄"。 2.犹言痴心妄想。