癡客 chī kè · si khách Hán Việt: si khách · Pinyin: chī kè Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 客 (khách)Pinyinchī kèHán Việtsi kháchCấu tạo癡 + 客 · si + khách nghĩa thành phần: si + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月季花的别名; 留连忘返的游客。Tân Hoa Tự Điển 1.月季花的别名。 2.留连忘返的游客。