癡心漢

si tâm hán

Hán Việt: si tâm hán

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (tâm) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 痴心漢 hīxīnhàn n. an infatuated male M:²wèi