癡念
si niệm
Hán Việt: si niệm · Pinyin: chī niàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴念"; 犹痴想。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴念"。 2.犹痴想。
Eng
- Cihui 痴念 hīniàn* n. stupid notions; foolish ideas; idiotic thoughts
Hán Việt: si niệm · Pinyin: chī niàn