癡望 chī wàng · si vọng Hán Việt: si vọng · Pinyin: chī wàng Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 望 (vọng)Pinyinchī wàngHán Việtsi vọngCấu tạo癡 + 望 · si + vọng nghĩa thành phần: si + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"痴望"; 呆看;注视。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴望"。 2.呆看;注视。