癡夢

chī mèng si mộng

Hán Việt: si mộng · Pinyin: chī mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴梦"。 2.犹迷梦。 3.指不切合实际的想法。 4.见"痴人说梦"。