癡求

chī qiú si cầu

Hán Việt: si cầu · Pinyin: chī qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴求"; 痴心的请求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴求"。 2.痴心的请求。