癡物

chī wù si vật

Hán Việt: si vật · Pinyin: chī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚笨的人。《新五代史.卷二八.唐臣傳.盧程傳》:「朕誤相此痴物,敢辱予九卿!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骂人的话。蠢人﹐笨东西; 指笨重的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骂人的话。蠢人﹐笨东西。 2.指笨重的东西。

Eng

  • Cihui 痴物 hīwù n. fool; idiot; simpleton