癡病

chī bìng si bệnh

Hán Việt: si bệnh · Pinyin: chī bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人刚直而呆板; 多情善感达到痴心的程度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为人刚直而呆板。 2.多情善感达到痴心的程度。