痴病 chī bìng·si bệnh Hán Việt: si bệnh · Pinyin: chī bìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指为人刚直而呆板。 2.多情善感达到痴心的程度。 Cấu tạo: 癡 (si) + 病 (bệnh)Pinyinchī bìngHán Việtsi bệnhCấu tạo癡 + 病 · si + bệnh nghĩa thành phần: si + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指为人刚直而呆板。 2.多情善感达到痴心的程度。 Từ liên quan Gần nghĩa病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免 · 病况