癡癡迷迷

chī chī mí mí si si mê mê

Hán Việt: si si mê mê · Pinyin: chī chī mí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (si) + (mê) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入迷到呆傻的程度,有些执迷不悟。