癡瞪瞪
si trừng trừng
Hán Việt: si trừng trừng · Pinyin: chī dèng dèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴瞪瞪"; 形容神情呆滞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴瞪瞪"。 2.形容神情呆滞。
Hán Việt: si trừng trừng · Pinyin: chī dèng dèng