癡福

chī fú si phúc

Hán Việt: si phúc · Pinyin: chī fú

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚者不自奮勉,而有好的機緣。《五燈會元.卷一一.首山省念禪師》:「穴曰:『汝作許多痴福作麼?何不體究言句。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愚痴之福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愚痴之福。

Eng

  • Cihui 痴福 hīfú n. the bliss of imbecility; idiotic happiness