癡立

chī lì si lập

Hán Việt: si lập · Pinyin: chī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴立"; 凝神站立;呆立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴立"。 2.凝神站立;呆立。