癡箭

chī jiàn si tiến

Hán Việt: si tiến · Pinyin: chī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓害人害己的邪念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓害人害己的邪念。