癡縛 si phược Hán Việt: si phược Tổng quan si phọc (術語)三縛之一。愚痴之煩惱,纏綿而不離者。☸ Cấu tạo: 癡 (si) + 縛 (phược)Hán Việtsi phượcCấu tạo癡 + 縛 · si + phược nghĩa thành phần: si + phược Nghĩa ViệtCihui si phọc (術語)三縛之一。愚痴之煩惱,纏綿而不離者。☸