痴网 si võng Hán Việt: si võng Tổng quan si võng (譬喻)愚痴之纏綿譬如網。唐華嚴經一曰:「令諸眾生永割痴網。」☸ Cấu tạo: 痴 (si) + 网 (võng)Hán Việtsi võngCấu tạo痴 + 网 · si + võng nghĩa thành phần: si + võng Nghĩa ViệtCihui si võng (譬喻)愚痴之纏綿譬如網。唐華嚴經一曰:「令諸眾生永割痴網。」☸