癡耍 chī shuǎ · si sái Hán Việt: si sái · Pinyin: chī shuǎ Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 耍 (sái)Pinyinchī shuǎHán Việtsi sáiCấu tạo癡 + 耍 · si + sái nghĩa thành phần: si + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戏弄﹐玩弄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戏弄﹐玩弄。