癡聾

chī lóng si lung

Hán Việt: si lung · Pinyin: chī lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴聋"; 又痴又聋。谓呆笨无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴聋"。 2.又痴又聋。谓呆笨无知。