癡腹 chī fù · si phúc Hán Việt: si phúc · Pinyin: chī fù Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 腹 (phúc)Pinyinchī fùHán Việtsi phúcCấu tạo癡 + 腹 · si + phúc nghĩa thành phần: si + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我调侃语。谓腹中无才﹐不从流俗。Tân Hoa Tự Điển 1.自我调侃语。谓腹中无才﹐不从流俗。