癡蠅

chī yíng si dăng

Hán Việt: si dăng · Pinyin: chī yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秋蝇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秋蝇。