癡頑
si ngoan
Hán Việt: si ngoan · Pinyin: chī wán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴顽"; 谓藏拙﹐不合流俗; 愚蠢顽劣;愚蠢无知。有时亦用作谦词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴顽"。 2.谓藏拙﹐不合流俗。 3.愚蠢顽劣;愚蠢无知。有时亦用作谦词。
Hán Việt: si ngoan · Pinyin: chī wán