痴騃
si ngãi
Hán Việt: si ngãi · Pinyin: chī ái
Tổng quan
* khờ khạo; ngờ nghệch
愚蠢笨拙。元.無名氏《來生債》第三折:「跳不出這塵寰世界,我覷了委實痴騃。」也作「痴呆」。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngu ngốc
- Cihui dại dột
- Tần suất từ * khờ khạo; ngờ nghệch; ngu ngốc , dại dột; ngờ nghệch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 愚蠢笨拙。元.無名氏《來生債》第三折:「跳不出這塵寰世界,我覷了委實痴騃。」也作「痴呆」。
Eng
- Cihui stupid; foolish
- Tần suất từ stupid; foolish