癡骸

chī hái si hài

Hán Việt: si hài · Pinyin: chī hái

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顽劣的形骸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顽劣的形骸。