癡魔

chī mó si ma

Hán Việt: si ma · Pinyin: chī mó

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指入迷着魔之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指入迷着魔之情。