痹厥 tí quyết Hán Việt: tí quyết Tổng quan Cấu tạo: 痹 (tí) + 厥 (quyết)Hán Việttí quyếtCấu tạo痹 + 厥 · tí + quyết nghĩa thành phần: tí + quyết