痹湿 tí thấp Hán Việt: tí thấp Tổng quan Cấu tạo: 痹 (tí) + 湿 (thấp)Hán Việttí thấpCấu tạo痹 + 湿 · tí + thấp nghĩa thành phần: tí + thấp