痹症

bì zhèng tí chứng

Hán Việt: tí chứng · Pinyin: bì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指由风、寒、湿等引起的肢体疼痛或麻木的病。