痼弊 gù bì·cố tệ Hán Việt: cố tệ · Pinyin: gù bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 长期存在不易消除的弊病。 Cấu tạo: 痼 (cố) + 弊 (tệ)Pinyingù bìHán Việtcố tệCấu tạo痼 + 弊 · cố + tệ nghĩa thành phần: cố + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期存在不易消除的弊病。 Từ liên quan Gần nghĩa弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏