痼沒 gù méi · cố một Hán Việt: cố một · Pinyin: gù méi Tổng quan Cấu tạo: 痼 (cố) + 沒 (một)Pinyingù méiHán Việtcố mộtCấu tạo痼 + 沒 · cố + một nghĩa thành phần: cố + một