痼沒

gù méi cố một

Hán Việt: cố một · Pinyin: gù méi

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁锢埋没。痼﹐通"锢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁锢埋没。痼﹐通"锢"。