痼習
cố tập
Hán Việt: cố tập · Pinyin: gù xí
Tổng quan
thói quen khó bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui thói quen khó bỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長期養成而不易革除的習慣。如:「他下定決心痛改吸毒的痼習。」也作「固習」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长期养成不易改掉的习惯。也作固习。
Eng
- CC-CEDICT inveterate habit
- Cihui inveterate habit