痾泄

ē xièa tiết

Hán Việt: a tiết · Pinyin: ē xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疟疾而又泄痢(水泻痢疾)。

Cấu tạo: 疴 (a) + 泄 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疟疾而又泄痢(水泻痢疾)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泄出 · 泄劲 · 泄勁 · 泄密 · 泄底 · 泄怒 · 泄恨 · 泄愤