痾疾 kē jí · a tật Hán Việt: a tật · Pinyin: kē jí Tổng quan Cấu tạo: 痾 (a) + 疾 (tật)Pinyinkē jíHán Việta tậtCấu tạo痾 + 疾 · a + tật nghĩa thành phần: a + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疟疾; 患疟疾。Tân Hoa Tự Điển 1.疟疾。 2.患疟疾。