痾語 ē yǔ · a ngữ Hán Việt: a ngữ · Pinyin: ē yǔ Tổng quan Cấu tạo: 痾 (a) + 語 (ngữ)Pinyinē yǔHán Việta ngữCấu tạo痾 + 語 · a + ngữ nghĩa thành phần: a + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像病狂时说胡话。Tân Hoa Tự Điển 1.像病狂时说胡话。