痿損 wěi sǔn · nuy tổn Hán Việt: nuy tổn · Pinyin: wěi sǔn Tổng quan Cấu tạo: 痿 (nuy) + 損 (tổn)Pinyinwěi sǔnHán Việtnuy tổnCấu tạo痿 + 損 · nuy + tổn nghĩa thành phần: nuy + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯萎损伤。Tân Hoa Tự Điển 1.枯萎损伤。