痿病 wěi bìng · nuy bệnh Hán Việt: nuy bệnh · Pinyin: wěi bìng Tổng quan Cấu tạo: 痿 (nuy) + 病 (bệnh)Pinyinwěi bìngHán Việtnuy bệnhCấu tạo痿 + 病 · nuy + bệnh nghĩa thành phần: nuy + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肢体动作不便之病。Tân Hoa Tự Điển 1.肢体动作不便之病。