痿痹

wěi bì nuy tí

Hán Việt: nuy tí · Pinyin: wěi bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) + (tí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肢體萎縮麻痺不能動作的病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痿痹"; 肢体不能动作或丧失感觉; 犹麻木不仁。比喻对事物的反应迟钝或漠不关心; 喻指柔靡的风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痿痹"。 2.肢体不能动作或丧失感觉。 3.犹麻木不仁。比喻对事物的反应迟钝或漠不关心。 4.喻指柔靡的风格。

Eng

  • Cihui 痿痹 wěibì n. paralysis