痿蹶

wěi jué nuy quyết

Hán Việt: nuy quyết · Pinyin: wěi jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) + (quyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委靡。宋.蘇軾〈教戰守策〉:「其剛心勇氣,銷耗鈍眊,痿蹶而不復振。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痿躡"; 指手足萎弱无力﹐动作行走不便的病症。亦特指下肢麻痹; 泛指废弛停滞不前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痿躡"。 2.指手足萎弱无力﹐动作行走不便的病症。亦特指下肢麻痹。 3.泛指废弛停滞不前。