痿陽

wěi yáng nuy dương

Hán Việt: nuy dương · Pinyin: wěi yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nuy) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萎缩的阳气; 使阳痿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.萎缩的阳气。 2.使阳痿。