痿陽 wěi yáng · nuy dương Hán Việt: nuy dương · Pinyin: wěi yáng Tổng quan Cấu tạo: 痿 (nuy) + 陽 (dương)Pinyinwěi yángHán Việtnuy dươngCấu tạo痿 + 陽 · nuy + dương nghĩa thành phần: nuy + dương