瘀疾 yū jí · ứ tật Hán Việt: ứ tật · Pinyin: yū jí Tổng quan Cấu tạo: 瘀 (ứ) + 疾 (tật)Pinyinyū jíHán Việtứ tậtCấu tạo瘀 + 疾 · ứ + tật nghĩa thành phần: ứ + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停滞和急趋。Tân Hoa Tự Điển 1.停滞和急趋。